can táo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khô ráo, thiếu nước: "can táo" mô tả trạng thái khô hạn, thiếu độ ẩm, thường dùng để nói về thời tiết hoặc khí hậu.
- (Từ cổ): Đây là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mùa can táo thường kéo dài từ tháng mười hai đến tháng tư. (Khoảng thời gian khô hạn thường diễn ra trong các tháng này.)
- Đất đai can táo khiến cây cối khó phát triển. (Đất khô hạn làm cây trồng sinh trưởng kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "can táo" trong văn chương cổ: thường xuất hiện trong các văn bản Hán Nôm hoặc thơ văn cũ để chỉ sự khô hạn.
- Trong thư tịch cổ có ghi chép về những năm can táo liên miên. (Sách cổ ghi lại những năm hạn hán kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Khô hạn (tính từ): trạng thái khô ráo, thiếu mưa — nghĩa tương đương và phổ biến hơn "can táo".
- Vùng này có khí hậu khô hạn. (Khu vực này có thời tiết thiếu mưa.)
- Hạn hán (danh từ): tình trạng thiếu nước nghiêm trọng kéo dài.
- Hạn hán gây ảnh hưởng lớn đến mùa màng. (Tình trạng thiếu nước làm thiệt hại nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Khô khan: khô ráo, không có độ ẩm (thường dùng cho đất, khí hậu).
- Cạn kiệt nước: trạng thái không còn nước.
Từ trái nghĩa
- Ẩm ướt: có nhiều hơi nước, độ ẩm cao.
- Mưa nhiều: có lượng mưa lớn.