can táo

can táo

Mùa can táo khiến mặt đất nứt nẻ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khô ráo, thiếu nước: "can táo" mô tả trạng thái khô hạn, thiếu độ ẩm, thường dùng để nói về thời tiết hoặc khí hậu.
    • (Từ cổ): Đây một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mùa can táo thường kéo dài từ tháng mười hai đến tháng . (Khoảng thời gian khô hạn thường diễn ra trong các tháng này.)
    • Đất đai can táo khiến cây cối khó phát triển. (Đất khô hạn làm cây trồng sinh trưởng kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "can táo" trong văn chương cổ: thường xuất hiện trong các văn bản Hán Nôm hoặc thơ văn để chỉ sự khô hạn.
    • Trong thư tịch cổ ghi chép về những năm can táo liên miên. (Sách cổ ghi lại những năm hạn hán kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Khô hạn (tính từ): trạng thái khô ráo, thiếu mưanghĩa tương đương phổ biến hơn "can táo".
    • Vùng này khí hậu khô hạn. (Khu vực này thời tiết thiếu mưa.)
  • Hạn hán (danh từ): tình trạng thiếu nước nghiêm trọng kéo dài.
    • Hạn hán gây ảnh hưởng lớn đến mùa màng. (Tình trạng thiếu nước làm thiệt hại nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Khô khan: khô ráo, không độ ẩm (thường dùng cho đất, khí hậu).
  • Cạn kiệt nước: trạng thái không còn nước.
Từ trái nghĩa
  • Ẩm ướt: nhiều hơi nước, độ ẩm cao.
  • Mưa nhiều: lượng mưa lớn.